"phòng bị" tiếng Trung là 防备 (fáng bèi)
“phòng bị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
防备
phồn thể 防備
fáng bèi · Hán Việt: phòng bị
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방비
bangbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
防備
ぼうび
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phòng bị
Cách nói khác: 防范 fáng fàn · 방범; 守势 shǒu shì · 수세;
Có phải bạn tìm “phong bì”?
fēng pí · Hán Việt: phong bì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
봉피
bongpi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lớp ngoài; phong bì; bìa; phong (pháp lý)
Cách nói khác: 函 hán · 함; 信封 xìn fēng · 신봉; 封套 fēng tào · 봉투;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.