AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
備

Âm Hán Việt

12 nét · giản thể 备

Tiếng Trung (pinyin)

bèi

Tiếng Hàn

비, 기
bi, gi

Tiếng Nhật

ビ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): そなえる・そなわる・そなえ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

prepare, ready, perfect

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.