AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

封皮 nghĩa là gì? fēng pí

Từ tiếng Trung

封皮

fēng pí · Hán Việt: phong bì

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp ngoài
  2. phong bì
  3. bìa
  4. phong (pháp lý)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lớp ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.