AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

部门 phồn thể 部門

bù mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부문
bumun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

部門
ぶもん · từ thông dụng

Nghĩa: phòng; ban; chi nhánh; bộ phận

Từng chữ: 部 (bộ) 門 (môn)

Cách nói khác: 室 shì · 실; 房间 fáng jiān · 방간; 宇 yǔ · 우; 居室 jū shì · 거실; 房室 fáng shì · 방실;

Có phải bạn tìm “phồng”?

泡

pāo

Âm Hán Hàn của chữ

포
po · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

泡
あわ · từ thông dụng

Nghĩa: phồng; sưng; xốp; hồ nhỏ (đặc biệt trong địa danh)

Từng chữ: 泡 (bàu)

Cách nói khác: 胀起 zhàng qǐ · 창기;

Có phải bạn tìm “phong”?

册封 phồn thể 冊封

cè fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

책봉
chaekbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

冊封
さくほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phong tước cho ai; phong; phong chức; phong tặng tước hoặc danh hiệu

Từng chữ: 冊 (sách) 封 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.