册封 (冊封) nghĩa là gì? cè fēng
Từ tiếng Trung
册封
phồn thể 冊封cè fēng · âm Hán Việt từng chữ: sách phong
Nghĩa tiếng Việt
- phong tước cho ai
- phong
- phong chức
- phong tặng tước hoặc danh hiệu
Đọc theo tiếng Hàn
책봉
chaekbong
Tiếng Nhật
冊封
さくほう
Từng chữ
Xem “phong tước cho ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.