AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

册封 (冊封) nghĩa là gì? cè fēng

Từ tiếng Trung

册封

phồn thể 冊封

cè fēng · âm Hán Việt từng chữ: sách phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong tước cho ai
  2. phong
  3. phong chức
  4. phong tặng tước hoặc danh hiệu

Đọc theo tiếng Hàn

책봉
chaekbong

Tiếng Nhật

冊封
さくほう

Từng chữ

Xem “phong tước cho ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.