Từ tiếng Trung
部门
phồn thể 部門bù mén · âm Hán Việt từng chữ: bộ môn
Nghĩa tiếng Việt
- phòng
- ban
- chi nhánh
- bộ phận
Đọc theo tiếng Hàn
부문
bumun
Tiếng Nhật
部門
ぶもん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.