"phe phái ôn hòa" tiếng Trung là 中间派 (zhōng jiān pài)
“phe phái ôn hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
中间派
phồn thể 中間派
zhōng jiān pài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
中間派
ちゅうかんは
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp; lập trường trung lập
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.