中间派 (中間派) nghĩa là gì? zhōng jiān pài
Từ tiếng Trung
中间派
phồn thể 中間派zhōng jiān pài · âm Hán Việt từng chữ: trung gian phái
Nghĩa tiếng Việt
- phe phái ôn hòa
- đảng phái thỏa hiệp
- lập trường trung lập
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
中間派
ちゅうかんは
Từng chữ
Xem “phe phái ôn hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.