AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中间派 (中間派) nghĩa là gì? zhōng jiān pài

Từ tiếng Trung

中间派

phồn thể 中間派

zhōng jiān pài · âm Hán Việt từng chữ: trung gian phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. phe phái ôn hòa
  2. đảng phái thỏa hiệp
  3. lập trường trung lập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

中間派
ちゅうかんは

Từng chữ

Xem “phe phái ôn hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.