"phát điện" tiếng Trung là 发电 (fā diàn)
“phát điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
发电
phồn thể 發電
fā diàn · Hán Việt: phát điện
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
발전
baljeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
發電
はつでん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phát điện; gửi điện tín
Có phải bạn tìm “phát điên”?
发疯
phồn thể 發瘋
fā fēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phát điên; phát cuồng; mất trí
Cách nói khác: 魔怔 mó zhēng; 抓狂 zhuā kuáng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.