AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发电 (發電) nghĩa là gì? fā diàn

Từ tiếng Trung

发电

phồn thể 發電

fā diàn · Hán Việt: phát điện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát điện
  2. gửi điện tín

Đọc theo tiếng Hàn

발전
baljeon

Tiếng Nhật

發電
はつでん

Từng chữ

Xem “phát điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.