发电 (發電) nghĩa là gì? fā diàn
Từ tiếng Trung
发电
phồn thể 發電fā diàn · Hán Việt: phát điện
Nghĩa tiếng Việt
- phát điện
- gửi điện tín
Đọc theo tiếng Hàn
발전
baljeon
Tiếng Nhật
發電
はつでん
Từng chữ
Xem “phát điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.