AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发疯 (發瘋) nghĩa là gì? fā fēng

Từ tiếng Trung

发疯

phồn thể 發瘋

fā fēng · âm Hán Việt từng chữ: phát phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát điên
  2. phát cuồng
  3. mất trí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát điên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.