AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"pháp luân công" tiếng Trung là 法轮功 (Fǎ lún gōng)

“pháp luân công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

法轮功 phồn thể 法輪功

Fǎ lún gōng · Hán Việt: pháp luân công

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

法輪功
ほうりんこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Pháp Luân Công (phong trào tâm linh Trung Quốc thành lập năm 1992, bị chính phủ Trung Quốc coi là tà giáo)

Từng chữ: 法 (pháp) 輪 (luân) 功 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.