AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

法轮功 (法輪功) nghĩa là gì? Fǎ lún gōng

Từ tiếng Trung

法轮功

phồn thể 法輪功

Fǎ lún gōng · âm Hán Việt từng chữ: pháp luân công

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pháp Luân Công (phong trào tâm linh Trung Quốc thành lập năm 1992, bị chính phủ Trung Quốc coi là tà giáo)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

法輪功
ほうりんこう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.