AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần lớn" tiếng Trung là 大部分 (dà bù fen), tiếng Nhật 大部分

“phần lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大部分

dà bù fen

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대부분
daebubun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

大部分
だいぶぶん · từ thông dụng

Nghĩa: phần lớn; phần nhiều; đại đa số

Từng chữ: 大 (đại) 部 (bộ) 分 (phân)

Cách nói khác: 大多 dà duō · 대다; 大都 dà dōu · 대도; 多半 duō bàn · 다반; 大部 dà bù · 대부; 多数 duō shù · 다수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.