大部分 nghĩa là gì? dà bù fen
Từ tiếng Trung
大部分
dà bù fen · âm Hán Việt từng chữ: đại bộ phân
Nghĩa tiếng Việt
- phần lớn
- phần nhiều
- đại đa số
Đọc theo tiếng Hàn
대부분
daebubun
Tiếng Nhật
大部分
だいぶぶん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phần lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.