AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ống bễ thuỷ lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水力鼓风 phồn thể 水力鼓風

shuǐ lì gǔ fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ống bễ thuỷ lực; thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)

Từng chữ: 水 (thuỷ) 力 (lực) 鼓 (cổ) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.