水力鼓风 (水力鼓風) nghĩa là gì? shuǐ lì gǔ fēng
Từ tiếng Trung
水力鼓风
phồn thể 水力鼓風shuǐ lì gǔ fēng · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ lực cổ phong
Nghĩa tiếng Việt
- ống bễ thuỷ lực
- thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ống bễ thuỷ lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.