AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ôm rắn độc trong người" tiếng Trung là 养痈遗患 (yǎng yōng yí huàn)

“ôm rắn độc trong người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

养痈遗患 phồn thể 養癰遺患

yǎng yōng yí huàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양옹유환
yangongyuhwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa; ôm rắn độc trong người

Từng chữ: 養 (dưỡng) 癰 (ung) 遺 (di) 患 (hoạn)

Cách nói khác: 养痈贻患 yǎng yōng yí huàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.