AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

养痈遗患 (養癰遺患) nghĩa là gì? yǎng yōng yí huàn

Từ tiếng Trung

养痈遗患

phồn thể 養癰遺患

yǎng yōng yí huàn · âm Hán Việt từng chữ: dưỡng ung di hoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ)
  2. dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
  3. ôm rắn độc trong người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.