AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ô bảo vệ" tiếng Trung là 保护伞 (bǎo hù sǎn)

“ô bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保护伞 phồn thể 保護傘

bǎo hù sǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보호산
bohosan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ô bảo vệ; bóng nghĩa người che chở (đặc biệt là tham nhũng)

Từng chữ: 保 (bảo) 護 (hộ) 傘 (tàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.