AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

保护伞 (保護傘) nghĩa là gì? bǎo hù sǎn

Từ tiếng Trung

保护伞

phồn thể 保護傘

bǎo hù sǎn · âm Hán Việt từng chữ: bảo hộ tàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ô bảo vệ
  2. bóng nghĩa người che chở (đặc biệt là tham nhũng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ô bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.