AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

啊

à

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý; ờ; A, được rồi; biểu thị sự nhận ra

Từng chữ: 啊 (à)

Có phải bạn tìm “ở”?

位于 phồn thể 位於

wèi yú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nằm ở; toạ lạc ở; ở

Từng chữ: 位 (vị) 於 (ư)

Cách nói khác: 住 zhù · 주; 处 chǔ · 처;

Có phải bạn tìm “ồ”?

噢

ō

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra); cũng đọc là [ou4]

Từng chữ: 噢

Có phải bạn tìm “ợ”?

嗳 phồn thể 噯

ǎi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

噯
おくび
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ợ; (thán từ không tán thành)

Từng chữ: 噯 (áy)

Cách nói khác: 嗳气 ǎi qì; 譩 yī; 噫 yī; 打嗝 dǎ gé;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.