AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

啊 nghĩa là gì? à

Từ tiếng Trung

啊

à · Hán Việt: à

Nghĩa tiếng Việt

  1. thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý
  2. ờ
  3. A, được rồi
  4. biểu thị sự nhận ra
  5. Ồ, là bạn!

Cách đọc / nghĩa khác: 啊 a — thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.