啊 nghĩa là gì? à
Từ tiếng Trung
啊
à · Hán Việt: à
Nghĩa tiếng Việt
- thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý
- ờ
- A, được rồi
- biểu thị sự nhận ra
- Ồ, là bạn!
Cách đọc / nghĩa khác: 啊 a — thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.