AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nữ trợ lý cửa hàng" tiếng Trung là 女店员 (nǚ diàn yuán)

“nữ trợ lý cửa hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

女店员 phồn thể 女店員

nǚ diàn yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

女店員
じょてんいん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nữ nhân viên bán hàng; nữ trợ lý cửa hàng

Từng chữ: 女 (nữa) 店 (điếm) 員 (viên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.