Chữ 女 (nữa)
女
Tiếng Trung (pinyin)
nǚ
Tiếng Hàn
녀, 여
nyeo, yeo
Tiếng Nhật
ジョ・ニョ・ニョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おんな・め・むすめ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
woman, girl; feminine; Kangxi radical 38; 10th lunar mansion, determinative star ε Aquarii (Albali)
Từ thường gặp có chữ 女
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.