AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

女店员 (女店員) nghĩa là gì? nǚ diàn yuán

Từ tiếng Trung

女店员

phồn thể 女店員

nǚ diàn yuán · âm Hán Việt từng chữ: nữa điếm viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nữ nhân viên bán hàng
  2. nữ trợ lý cửa hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

女店員
じょてんいん

Từng chữ

Xem “nữ nhân viên bán hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.