AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nơtron tức thời" tiếng Trung là 瞬发中子 (shùn fā zhōng zǐ)

“nơtron tức thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瞬发中子 phồn thể 瞬發中子

shùn fā zhōng zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nơtron tức thời

Từng chữ: 瞬 (thuấn) 發 (phát) 中 (trung) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.