AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瞬发中子 (瞬發中子) nghĩa là gì? shùn fā zhōng zǐ

Từ tiếng Trung

瞬发中子

phồn thể 瞬發中子

shùn fā zhōng zǐ · âm Hán Việt từng chữ: thuấn phát trung tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơtron tức thời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nơtron tức thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.