"nỗ lực hết sức" tiếng Trung là 极力 (jí lì), tiếng Nhật 極力
“nỗ lực hết sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
极力
phồn thể 極力
jí lì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
극력
geukryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
極力
きょくりょく · từ thông dụng
Nghĩa: nỗ lực hết sức; bằng mọi giá
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.