AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

极力 (極力) nghĩa là gì? jí lì

Từ tiếng Trung

极力

phồn thể 極力

jí lì · âm Hán Việt từng chữ: cực lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. nỗ lực hết sức
  2. bằng mọi giá

Đọc theo tiếng Hàn

극력
geukryeok

Tiếng Nhật

極力
きょくりょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nỗ lực hết sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.