AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhợt nhạt và yếu ớt" tiếng Trung là 苍白无力 (cāng bái wú lì)

“nhợt nhạt và yếu ớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苍白无力 phồn thể 蒼白無力

cāng bái wú lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhợt nhạt và yếu ớt; không có sức

Từng chữ: 蒼 (thương) 白 (bạch) 無 (vô) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.