AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苍白无力 (蒼白無力) nghĩa là gì? cāng bái wú lì

Từ tiếng Trung

苍白无力

phồn thể 蒼白無力

cāng bái wú lì · âm Hán Việt từng chữ: thương bạch vô lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhợt nhạt và yếu ớt
  2. không có sức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhợt nhạt và yếu ớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.