AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhóm gương mẫu" tiếng Trung là 先进集体 (xiān jìn jí tǐ)

“nhóm gương mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

先进集体 phồn thể 先進集體

xiān jìn jí tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu

Từng chữ: 先 (tiên) 進 (tiến) 集 (tập) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.