AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhồi" tiếng Trung là 塞 (sāi)

“nhồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

塞

sāi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chặn lại; nhét vào; nhồi; nút

Từng chữ: 塞 (tắc)

Cách nói khác: 充填物 chōng tián wù · 충전물;

Có phải bạn tìm “nhói”?

抽动 phồn thể 抽動

chōu dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추동
chudong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: co giật; nhói; co thắt; chuyển hướng (tiền) sang mục đích khác

Từng chữ: 抽 (trừu) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.