塞 nghĩa là gì? sāi
Từ tiếng Trung
塞
sāi · Hán Việt: tắc
Nghĩa tiếng Việt
- chặn lại
- nhét vào
- nhồi
- nút
- nút chai
Cách đọc / nghĩa khác: 塞 sài — ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuật; 塞 sè — chặn lại; nhét;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.