"nhìn mà than thở" tiếng Trung là 望而兴叹 (wàng ér xīng tàn)
“nhìn mà than thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
望而兴叹
phồn thể 望而興嘆
wàng ér xīng tàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhìn mà than thở; cảm thấy bất lực; không biết phải làm sao
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.