望而兴叹 (望而興嘆) nghĩa là gì? wàng ér xīng tàn
Từ tiếng Trung
望而兴叹
phồn thể 望而興嘆wàng ér xīng tàn · âm Hán Việt từng chữ: vọng nhi hưng han
Nghĩa tiếng Việt
- nhìn mà than thở
- cảm thấy bất lực
- không biết phải làm sao
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhìn mà than thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.