AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

望而兴叹 (望而興嘆) nghĩa là gì? wàng ér xīng tàn

Từ tiếng Trung

望而兴叹

phồn thể 望而興嘆

wàng ér xīng tàn · âm Hán Việt từng chữ: vọng nhi hưng han

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn mà than thở
  2. cảm thấy bất lực
  3. không biết phải làm sao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhìn mà than thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.