AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn chung" tiếng Trung là 大体上 (dà tǐ shàng)

“nhìn chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大体上 phồn thể 大體上

dà tǐ shàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhìn chung; về mặt tổng thể

Từng chữ: 大 (đại) 體 (thể) 上 (thượng)

Cách nói khác: 基本上 jī běn shang · 기본상; 大都 dà dōu · 대도; 总算 zǒng suàn · 총산; 氐 dǐ; 一般说来 yī bān shuō lái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.