AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiều sói mà ít thịt" tiếng Trung là 狼多肉少 (láng duō ròu shǎo)

“nhiều sói mà ít thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狼多肉少

láng duō ròu shǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiều sói mà ít thịt; không đủ chia cho mọi người

Từng chữ: 狼 (lang) 多 (đa) 肉 (nhục) 少 (thiểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.