AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

狼多肉少 nghĩa là gì? láng duō ròu shǎo

Từ tiếng Trung

狼多肉少

láng duō ròu shǎo · âm Hán Việt từng chữ: lang đa nhục thiểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều sói mà ít thịt
  2. không đủ chia cho mọi người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiều sói mà ít thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.