狼多肉少 nghĩa là gì? láng duō ròu shǎo
Từ tiếng Trung
狼多肉少
láng duō ròu shǎo · âm Hán Việt từng chữ: lang đa nhục thiểu
Nghĩa tiếng Việt
- nhiều sói mà ít thịt
- không đủ chia cho mọi người
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhiều sói mà ít thịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.