"nhiều loại" tiếng Trung là 多种 (duō zhǒng), tiếng Nhật 多種
“nhiều loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
多种
phồn thể 多種
duō zhǒng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
다종
dajong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
多種
たしゅ · từ thông dụng
Nghĩa: nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-
Cách nói khác: 诸般 zhū bān · 제반; 数种 shù zhǒng; 诸色 zhū sè; 多个 duō ge · 다개; 杂 zá;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.