AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多种 (多種) nghĩa là gì? duō zhǒng

Từ tiếng Trung

多种

phồn thể 多種

duō zhǒng · âm Hán Việt từng chữ: đa chõng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều loại
  2. nhiều
  3. đa dạng
  4. đa-

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

多種
たしゅ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhiều loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.