"nhà dưỡng lão" tiếng Trung là 养老院 (yǎng lǎo yuàn), tiếng Nhật 養老院
“nhà dưỡng lão” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
养老院
phồn thể 養老院
yǎng lǎo yuàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양로원
yangrowon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
養老院
ようろういん · từ thông dụng
Nghĩa: nhà dưỡng lão
Từng chữ: 養 (dưỡng) 老 (lão) 院 (viện)
Cách nói khác: 老人院 lǎo rén yuàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.