"nhà chứa" tiếng Trung là 妓院 (jì yuàn)
“nhà chứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jì yuàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기원
giwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
妓院
ぎいん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhà thổ; nhà chứa
Có phải bạn tìm “nhà chùa”?
禅房
phồn thể 禪房
chán fáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
선방
seonbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phòng trong chùa Phật giáo; nhà chùa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.