AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

禅房 (禪房) nghĩa là gì? chán fáng

Từ tiếng Trung

禅房

phồn thể 禪房

chán fáng · âm Hán Việt từng chữ: thiền phòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng trong chùa Phật giáo
  2. nhà chùa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng trong chùa Phật giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.