AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghề tuyệt chủng" tiếng Trung là 绝门儿 (jué mén r)

“nghề tuyệt chủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绝门儿 phồn thể 絕門兒

jué mén r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절문아
jeolmuna · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghề tuyệt chủng; nghề mai một; kỹ năng độc nhất; kinh ngạc

Từng chữ: 絕 (tuyệt) 門 (môn) 兒 (nhi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.