AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绝门儿 (絕門兒) nghĩa là gì? jué mén r

Từ tiếng Trung

绝门儿

phồn thể 絕門兒

jué mén r · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt môn nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề tuyệt chủng
  2. nghề mai một
  3. kỹ năng độc nhất
  4. kinh ngạc
  5. tuyệt vời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghề tuyệt chủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.