绝门儿 (絕門兒) nghĩa là gì? jué mén r
Từ tiếng Trung
绝门儿
phồn thể 絕門兒jué mén r · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt môn nhi
Nghĩa tiếng Việt
- nghề tuyệt chủng
- nghề mai một
- kỹ năng độc nhất
- kinh ngạc
- tuyệt vời
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nghề tuyệt chủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.