AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghệ thuật bói toán" tiếng Trung là 命理 (mìng lǐ)

“nghệ thuật bói toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

命理

mìng lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: số mệnh; tiền định; nghệ thuật bói toán

Từng chữ: 命 (mệnh) 理 (lí)

Cách nói khác: 命理学 mìng lǐ xué;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.