AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

命理 nghĩa là gì? mìng lǐ

Từ tiếng Trung

命理

mìng lǐ · âm Hán Việt từng chữ: mệnh lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. số mệnh
  2. tiền định
  3. nghệ thuật bói toán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số mệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.