AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"năm đó" tiếng Trung là 当年 (dàng nián)

“năm đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

当年 phồn thể 當年

dàng nián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

当年
とうねん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm đó

Từng chữ: 當 (đương) 年 (nên)

Có phải bạn tìm “năm độ”?

五度

wǔ dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오도
odo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

五度
ごど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm độ; quãng năm (khoảng cách cơ bản trong âm nhạc, từ đô đến son)

Từng chữ: 五 (ngũ) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.